BẢNG ĐIỂM

Họ và tên Sinh Viên: Mai Phạm Xuân Khôi
Mã sinh viên: 22dh712202
Lớp: AV507
Chương trình đào tạo: Ngôn ngữ anh
Niên khóa: 2022 – 2026

Chú ý: 
_Những môn có dấu(*) sẽ không tính điểm trung bình mà chỉ là môn điều kiện

NĂM HỌC: 2022 -2023

STT Mã học phần Tên học phần Tín chỉ Điểm Điểm chữ Kết quả Chi tiết Ghi chú
Năm học : 2022-2023 - Học kỳ 1: HK01
1 1010012 Cơ sở văn hóa Việt Nam 2.0 7.8 B Đạt
2 1010052 Đại cương pháp luật Việt Nam 2.0 8.1 B+ Đạt
3 1010302 Dẫn luật ngôn ngữ học 2.0 8.7 A Đạt
4 1117013 Tiếng Trung Quốc 1 2.0 8.2 B+ Đạt
5 1510092 Nhập môn ngành ngôn ngữ Anh 2.0 8.2 B+ Đạt
6 1510113 Nghe-Nói viết tiếng Anh 2.0 7.9 B Đạt
7 1510123 Đọc tiếng Anh 1 2.0 8.0 B+ Đạt
8 1510133 Viết tiếng Anh 1 2.0 7.9 B Đạt
- Tổng số tín chỉ: 16
- Số tín chỉ đạt: 16
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ: 3.6
- Số tín chỉ tích lũy: 16
- Điểm trung bình tích lũy: 3.6
- Điểm rèn luyện: 76.00- Xếp loại(RL): Khá
Năm học : 2022-2023 - Học kỳ 2: HK02
1 10100343 Giáo dục Quốc Phòng 2.0 8.5 A Đạt
2 1010112 Tâm lý học Đại Cương 2.0 7.5 B Đạt
3 1010443 Triết học Mác - Lênin 2.0 7.3 B Đạt
4 1117023 Tiếng Trung Quốc 2 2.0 8.5 A Đạt
5 1510143 Nghe-Nói tiếng Anh 2 2.0 8.0 B+ Đạt
6 1510153 Đọc tiếng Anh 2 2.0 7.8 B Đạt
7 1510163 Viết tiếng Anh 2 2.0 7.9 B Đạt
8 1510173 Ngôn ngữ - Âm vị 2.0 8.0 B+ Đạt
- Tổng số tín chỉ: 16
- Số tín chỉ đạt: 16
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ: 3.9
- Số tín chỉ tích lũy: 16
- Điểm trung bình tích lũy : 3.9
- Điểm rèn luyện:80.00 - Xếp loại(RL):Khá
Năm học : 2022-2023 - Học kỳ 3: HK03
1 1010042 Giáo dục thể chất (*) 2.0 8.5 A Đạt
2 1010083 Tin học đại cương 2.0 7.9 B Đạt
3 1010452 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 2.0 8.0 B+ Đạt
4 1521133 Viết tiếng Anh 3 2.0 8.5 A Đạt
5 1521563 Lý thuyết và Phương pháp Biên - Phiên dịch 2.0 7.5 B Đạt
6 1523093 Quản trị hành chánh văn phòng 2.0 8.5 A Đạt
7 1524083 Tâm lý học giáo dục 2.0 8.0 B+ Đạt
8 1527013 Nhập môn kinh doanh 2.0 7.5 B Đạt
- Tổng số tín chỉ: 16
- Số tín chỉ đạt: 16
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ:3.9
- Số tín chỉ tích lũy: 16
- Điểm trung bình tích lũy: 3.9
- Điểm rèn luyện: 80.00 - Xếp loại(RL): Khá
Điểm trung bình năm 2022 - 2023: 0.00(Hệ 4)

NĂM HỌC: 2023 -2024

STT Mã học phần Tên học phần Tín chỉ Điểm Điểm chữ Kết quả Chi tiết Ghi chú
Năm học : 2023-2024 - Học kỳ 1: HK01
1 1010472 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 8.0 B+ Đạt
2 1010092 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 7.4 B Đạt
3 1117033 Tiếng Trung Quốc 3 3.0 7.9 B Đạt
4 1010602 Giáo dục thể chất 2 (Thể hình-Thẩm mỹ NC) 3.0 9.0 A+ Đạt
5 1010583 Tin học văn phòng 1 3.0 7,7 B Đạt
6 1521153 Nghe - Ghi chú tiếng Anh 3.0 8.8 A Đạt
- Tổng số tín chỉ: 16
- Số tín chỉ đạt: 16
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ: 3.05
- Số tín chỉ tích lũy: 16
- Điểm trung bình tích lũy: 3.05
- Điểm rèn luyện: 90.00- Xếp loại(RL):Giỏi
Năm học : 2023-2024 - Học kỳ 2: HK02
1 1521303 Biên dịch Anh - Việt 1 3.0 8.4 B+ Đạt
2 1521333 Phiên dịch Anh - Việt 1 3.0 8.9 A Đạt
3 1531222 Giao tiếp liên văn hóa 2.0 8.0 B+ Đạt
4 1530102 Tiếng Anh trực tuyến C1 2.0 7.8 B Đạt
5 1117043 Tiếng Trung Quốc 4 3.0 9.2 A+ Đạt
6 1524033 Giáo dục học (đại cương và phổ thông) 3.0 9.5 A+ Đạt
- Tổng số tín chỉ: 16
- Số tín chỉ đạt: 16
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ:3.23
- Số tín chỉ tích lũy:16
- Điểm trung bình tích lũy : 3.23
- Điểm rèn luyện:85.00 - Xếp loại(RL):Khá
Năm học : 2023-2024 - Học kỳ 3: HK03
1 1530112 Tiếng Anh trực tuyến C1+ 2.0
2 1117053 Tiếng Trung Quốc 5 3.0
3 1521353 Biên dịch Anh - Việt 2 3.0
4 1521403 Phiên dịch Anh - Việt 2 3.0
5 1526093 Tiếng Trung tổng quát 3.0
6 1526163 Biên dịch tiếng Trung cơ bản 3.0
- Tổng số tín chỉ:
- Số tín chỉ đạt:
- Số tín chỉ không đạt: 0
- Điểm Trung bình học kỳ:
- Số tín chỉ tích lũy
- Điểm trung bình tích lũy
- Điểm rèn luyện: - Xếp loại(RL):
Điểm trung bình năm 2023 - 2024: 0.00(Hệ 4)